Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:54:00 18/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:54:00 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:54:00 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:54:00 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
09:54:00 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:54:00 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 44,554236 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000114 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 8,476 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:53:57 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
