Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:03:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:03:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001004 | ||
02:03:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:03:15 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000282 | ||
02:03:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014128 | ||
02:03:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001569 | ||
02:03:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
02:02:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:02:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
02:02:38 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002622 | ||
02:02:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
02:02:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
02:02:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000935 | ||
02:02:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002804 | ||
02:02:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001089 | ||
02:02:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
02:02:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
02:02:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001775 | ||
02:02:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
02:01:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 |
