Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:45:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005509 | ||
10:44:19 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001226 | ||
10:44:07 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011677 | ||
10:44:03 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:43:59 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
10:43:55 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007032 | ||
10:43:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:43:20 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:43:16 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002599 | ||
10:42:52 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
10:42:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:42:18 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:42:10 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00029688 | ||
10:42:06 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:41:34 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012611 | ||
10:41:17 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
10:40:33 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007959 | ||
10:40:15 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
10:40:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
10:40:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 |
