Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:03:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001297 | ||
09:03:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
09:03:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
09:02:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005251 | ||
09:02:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013872 | ||
09:02:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
09:02:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004 | ||
09:02:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004797 | ||
09:02:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003002 | ||
09:02:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
09:01:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003365 | ||
09:01:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
09:01:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
09:01:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001569 | ||
09:01:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002093 | ||
09:01:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018343 | ||
09:01:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
09:01:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:01:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009898 | ||
09:01:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000937 |
