Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:28:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
04:28:46 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
04:28:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015087 | ||
04:28:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
04:28:06 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
04:28:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
04:27:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:27:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
04:27:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:27:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:27:27 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011716 | ||
04:27:23 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
04:27:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021138 | ||
04:27:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004617 | ||
04:27:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001054 | ||
04:27:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:26:56 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003878 | ||
04:26:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000892 | ||
04:26:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:26:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 |
