Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:58:55 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
10:58:49 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
10:58:23 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:58:19 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001498 | ||
10:58:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002013 | ||
10:58:06 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001146 | ||
10:58:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
10:57:58 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00057627 | ||
10:57:54 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005763 | ||
10:57:50 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014635 | ||
10:57:32 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000661 | ||
10:57:28 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001605 | ||
10:57:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007099 | ||
10:57:07 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
10:56:51 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013125 | ||
10:56:47 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003307 | ||
10:56:41 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016571 | ||
10:56:33 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005563 | ||
10:56:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002361 | ||
10:55:56 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
