Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:07:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000679 | ||
21:07:19 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:07:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006623 | ||
21:07:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007953 | ||
21:07:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006851 | ||
21:07:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007362 | ||
21:06:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007061 | ||
21:06:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006857 | ||
21:06:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006858 | ||
21:06:46 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:06:42 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006825 | ||
21:06:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007973 | ||
21:06:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006625 | ||
21:06:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008527 | ||
21:06:25 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005149 | ||
21:06:19 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006804 | ||
21:06:15 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018424 | ||
21:06:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000719 | ||
21:06:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007113 | ||
21:06:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007364 |
