Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:50:21 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002133 | ||
21:50:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
21:50:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
21:50:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001501 | ||
21:50:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006788 | ||
21:49:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:49:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012514 | ||
21:49:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002169 | ||
21:49:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
21:48:52 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:48:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:48:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023105 | ||
21:48:19 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003035 | ||
21:48:15 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
21:48:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006711 | ||
21:48:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
21:48:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013416 | ||
21:47:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003492 | ||
21:47:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000584 | ||
21:47:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001487 |
