Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:21:06 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
00:20:59 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
00:20:55 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:20:41 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
00:20:33 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009684 | ||
00:20:29 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:20:23 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
00:20:18 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000411 | ||
00:20:04 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
00:20:00 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:19:44 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001535 | ||
00:19:40 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:19:36 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:19:29 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000773 | ||
00:19:19 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004297 | ||
00:19:15 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013678 | ||
00:19:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001017 | ||
00:19:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004173 | ||
00:18:57 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000685 | ||
00:18:54 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
