Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:46:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007596 | ||
16:46:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001921 | ||
16:46:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000867 | ||
16:45:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000829 | ||
16:45:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007556 | ||
16:45:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010363 | ||
16:45:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002026 | ||
16:45:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007611 | ||
16:45:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
16:45:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012681 | ||
16:45:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000388 | ||
16:45:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005017 | ||
16:45:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007844 | ||
16:45:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005996 | ||
16:45:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007636 | ||
16:45:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
16:45:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000831 | ||
16:44:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007636 | ||
16:44:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008684 | ||
16:44:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014723 |
