Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:47:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008916 | ||
20:47:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00033954 | ||
20:47:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008621 | ||
20:47:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
20:47:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008691 | ||
20:47:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008892 | ||
20:47:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000853 | ||
20:47:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008529 | ||
20:47:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008531 | ||
20:47:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001613 | ||
20:47:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008527 | ||
20:47:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009372 | ||
20:47:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003518 | ||
20:46:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008526 | ||
20:46:56 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008526 | ||
20:46:52 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008731 | ||
20:46:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022709 | ||
20:46:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008523 | ||
20:46:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
20:46:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009506 |
