Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:09:22 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000422 | ||
03:09:19 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002577 | ||
03:09:15 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003804 | ||
03:09:11 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003004 | ||
03:09:07 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006114 | ||
03:09:03 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004612 | ||
03:09:00 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012187 | ||
03:08:56 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002417 | ||
03:08:52 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
03:08:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
03:08:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001459 | ||
03:08:36 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003963 | ||
03:08:31 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:08:21 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001268 | ||
03:08:17 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000941 | ||
03:08:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001257 | ||
03:08:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:07:53 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
03:07:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
03:07:38 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001929 |
