Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:03:39 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004445 | ||
03:03:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00014778 | ||
03:03:32 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00032873 | ||
03:03:28 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00035046 | ||
03:03:24 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021831 | ||
03:03:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012317 | ||
03:03:16 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
03:03:13 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000218 | ||
03:03:09 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001968 | ||
03:03:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000397 | ||
03:03:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00029331 | ||
03:02:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004628 | ||
03:02:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007361 | ||
03:02:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002357 | ||
03:02:46 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001166 | ||
03:02:42 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004089 | ||
03:02:38 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
03:02:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
03:02:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
03:02:27 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007908 |
