Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:39:35 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012019 | ||
21:39:31 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
21:39:19 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
21:39:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00022695 | ||
21:39:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00108581 | ||
21:39:08 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
21:39:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
21:38:58 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
21:38:50 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001361 | ||
21:38:46 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:38:41 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:38:37 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:38:33 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012083 | ||
21:38:29 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:38:23 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
21:38:17 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
21:38:12 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:38:06 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000469 | ||
21:38:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
21:37:58 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001075 |
