Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:27:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7734 | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,136891 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,290016 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,339203 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
