Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:52:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
19:51:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
19:51:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
19:51:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001041 | ||
19:51:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
19:51:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002731 | ||
19:51:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000346 | ||
19:51:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
19:51:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001845 | ||
19:51:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007538 | ||
19:51:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
19:51:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001201 | ||
19:50:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:50:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004468 | ||
19:50:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
19:50:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:50:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
19:50:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
19:50:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000557 | ||
19:50:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007738 |
